Dino Kids

Chữ 梗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

梗

Nghĩa
cành cứng, nghẽn lại
Âm Hán Việt
ngạnh
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 梗, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かたい えだ。ふさがる。
Tiếng Anh
stem, block
Tiếng Hàn
줄기, 막히다 (경)
Tiếng Trung
梗、阻塞

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 梗 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 梗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.