Chữ 堕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
堕
- Nghĩa
- rơi xuống, sa đoạ
- Âm Hán Việt
- đọa (đoạ, huy)
- Âm On
- ダ da
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 墮
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おちる。わるく なる。
- Tiếng Anh
- fall, degenerate
- Tiếng Hàn
- 떨어지다, 타락하다 (타)
- Tiếng Trung
- 坠落、堕落
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダ da · âm On · ít gặp
堕落
sa đoạ
堕落しない ように 気を つけます。
Tôi cẩn thận để không sa ngã.
Tập viết chữ 堕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 堕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.