Dino Kids

Chữ 渇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

渇

Nghĩa
khát, khô cạn
Âm Hán Việt
khát
Âm On
カツ katsu
Âm Kun
かわ(く) kawaku
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
渴

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 渇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
のどが かわく。みずが なくなる。
Tiếng Anh
thirsty, dry up
Tiếng Hàn
목마르다, 마르다 (갈)
Tiếng Trung
口渴、干涸 (渴)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カツ katsu · âm On · ít gặp

かわ(く) kawaku · âm Kun

Tập viết chữ 渇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 渇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.