Chữ 堤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
堤
- Nghĩa
- đê, bờ đê
- Âm Hán Việt
- đê (chỉ)
- Âm On
- テイ tei
- Âm Kun
- つつみ tsutsumi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つつみ。かわの どて。
- Tiếng Anh
- bank, levee
- Tiếng Hàn
- 둑, 제방 (제)
- Tiếng Trung
- 堤坝、堤
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On · ít gặp
堤防
đê
川の 堤防を 直します。
Người ta sửa con đê.
つつみ tsutsumi · âm Kun · ít gặp
堤
bờ đê
堤の 上を 歩きます。
Tôi đi trên bờ đê.
Tập viết chữ 堤 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 堤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.