Dino Kids

Chữ 堪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

堪

Nghĩa
chịu đựng, chịu nổi
Âm Hán Việt
kham
Âm On
カン kan
Âm Kun
た(える) taeru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 堪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たえる。がまんする。
Tiếng Anh
endure, bear
Tiếng Hàn
견디다, 참다 (감)
Tiếng Trung
忍受、经得起

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

た(える) taeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 堪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 堪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.