Chữ 泡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
泡
- Nghĩa
- bọt, bong bóng
- Âm Hán Việt
- bào (phao)
- Âm On
- ホウ hou
- Âm Kun
- あわ awa
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あわ。
- Tiếng Anh
- bubble, foam
- Tiếng Hàn
- 거품 (포)
- Tiếng Trung
- 泡沫、气泡
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On · ít gặp
気泡
bọt khí
水の 中に 気泡が 見えます。
Thấy bọt khí trong nước.
あわ awa · âm Kun
泡
bọt
せっけんの 泡で あらいます。
Tôi rửa bằng bọt xà phòng.
Tập viết chữ 泡 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 泡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.