Dino Kids

Chữ 轄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

轄

Nghĩa
quản lý, cai quản
Âm Hán Việt
hạt
Âm On
カツ katsu
Âm Kun
—
Số nét
17 nét
Bộ thủ
車 bộ xa
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 轄, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とりしまる。まとめて おさめる。
Tiếng Anh
control, jurisdiction
Tiếng Hàn
관할하다, 다스리다 (할)
Tiếng Trung
管辖、统辖 (辖)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カツ katsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 轄 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 轄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.