Dino Kids

Chữ 酬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

酬

Nghĩa
đáp lại, trả công
Âm Hán Việt
thù
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
酉 bộ dậu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 酬, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おかえしを する。はたらきへの おれい。
Tiếng Anh
repay, reward
Tiếng Hàn
갚다, 보수 (수)
Tiếng Trung
报答、报酬

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 酬 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 酬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.