Chữ 塁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
塁
- Nghĩa
- lũy, chốt (bóng chày)
- Âm Hán Việt
- lũy (lỗi, luật)
- Âm On
- ルイ rui
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 壘
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とりで。やきゅうの ベース。
- Tiếng Anh
- fort, base (baseball)
- Tiếng Hàn
- 보루, 루 (야구) (누·루)
- Tiếng Trung
- 堡垒、垒(棒球) (垒)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ルイ rui · âm On · ít gặp
満塁
đủ ba gôn (bóng chày)
満塁の チャンスです。
Đây là cơ hội lớn khi cả ba gôn đều có người.
Tập viết chữ 塁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 塁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.