Dino Kids

Chữ 猿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

猿

Nghĩa
con khỉ
Âm Hán Việt
viên
Âm On
エン en
Âm Kun
さる saru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
犬 bộ khuyển
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 猿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さる。
Tiếng Anh
monkey
Tiếng Hàn
원숭이 (원)
Tiếng Trung
猴子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エン en · âm On · ít gặp

さる saru · âm Kun

Tập viết chữ 猿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 猿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.