Dino Kids

Chữ 瓶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

瓶

Nghĩa
bình, chai
Âm Hán Việt
bình
Âm On
ビン bin
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
瓦 bộ ngõa
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
甁

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 瓶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はなを いける いれもの。びん。
Tiếng Anh
vase, bottle
Tiếng Hàn
꽃병, 병 (병)
Tiếng Trung
花瓶、瓶子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ビン bin · âm On

Tập viết chữ 瓶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 瓶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.