Dino Kids

Chữ 塗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

塗

Nghĩa
bôi, sơn
Âm Hán Việt
đồ (trà)
Âm On
ト to
Âm Kun
ぬ(る) nuru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 塗, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぬる。
Tiếng Anh
paint, spread
Tiếng Hàn
바르다, 칠하다 (도)
Tiếng Trung
涂、抹 (涂)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ト to · âm On · ít gặp

ぬ(る) nuru · âm Kun

Tập viết chữ 塗 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 塗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.