Dino Kids

Chữ 酔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

酔

Nghĩa
say, say xe
Âm Hán Việt
túy
Âm On
スイ sui
Âm Kun
よ(う) you
Số nét
11 nét
Bộ thủ
酉 bộ dậu
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
醉

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 酔, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さけに よう。のりものに よう。
Tiếng Anh
get drunk, get motion sick
Tiếng Hàn
취하다, 멀미하다 (취)
Tiếng Trung
喝醉、晕(车船) (醉)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

スイ sui · âm On · ít gặp

よ(う) you · âm Kun

Tập viết chữ 酔 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 酔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.