Dino Kids

Chữ 菊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

菊

Nghĩa
hoa cúc
Âm Hán Việt
cúc
Âm On
キク kiku
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 菊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きくの はな。
Tiếng Anh
chrysanthemum
Tiếng Hàn
국화 (국)
Tiếng Trung
菊花

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キク kiku · âm On

Tập viết chữ 菊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 菊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.