Chữ 塞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
塞
- Nghĩa
- bịt lại, pháo đài
- Âm Hán Việt
- tắc (tái)
- Âm On
- サイ sai、ソク soku
- Âm Kun
- ふさ(がる) fusagaru、ふさ(ぐ) fusagu
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふさぐ。とりで。
- Tiếng Anh
- block, fort
- Tiếng Hàn
- 막다, 요새 (새·색)
- Tiếng Trung
- 堵塞、要塞
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On · ít gặp
要塞
pháo đài
山の 上に 要塞が ありました。
Trên núi từng có pháo đài.
ソク soku · âm On · ít gặp
梗塞
tắc nghẽn (mạch)
血管の 梗塞を ふせぎます。
Người ta phòng tắc mạch máu.
ふさ(がる) fusagaru · âm Kun · ít gặp
塞がる
bị bịt
道が 雪で 塞がりました。
Tuyết bịt kín con đường.
ふさ(ぐ) fusagu · âm Kun · ít gặp
塞ぐ
bịt lại
耳を 塞ぎます。
Tôi bịt tai lại.
Tập viết chữ 塞 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 塞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.