Chữ 塩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
塩
- Nghĩa
- muối
- Âm Hán Việt
- diêm
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- しお shio
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 鹽
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しお。
- Tiếng Anh
- salt
- Tiếng Hàn
- 소금 (염)
- Tiếng Trung
- 盐
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On · ít gặp
塩分
lượng muối
塩分を とりすぎない ように します。
Tôi cố không ăn quá mặn.
しお shio · âm Kun
塩
muối
スープに 塩を 入れます。
Tôi cho muối vào canh.
Tập viết chữ 塩 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 塩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.