Dino Kids

Chữ 梅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

梅

Nghĩa
cây mơ, quả mơ
Âm Hán Việt
mai
Âm On
バイ bai
Âm Kun
うめ ume
Số nét
10 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
梅

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 梅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うめ。うめの き。
Tiếng Anh
Japanese plum
Tiếng Hàn
매화, 매실 (매)
Tiếng Trung
梅花、梅子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

バイ bai · âm On · ít gặp

うめ ume · âm Kun

Tập viết chữ 梅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 梅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.