Chữ 梅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
梅
- Nghĩa
- cây mơ, quả mơ
- Âm Hán Việt
- mai
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- うめ ume
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 梅
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うめ。うめの き。
- Tiếng Anh
- Japanese plum
- Tiếng Hàn
- 매화, 매실 (매)
- Tiếng Trung
- 梅花、梅子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On · ít gặp
梅雨
mùa mưa dầm
六月は 梅雨の 季節です。
Tháng sáu là mùa mưa dầm.
うめ ume · âm Kun
梅
cây mơ, quả mơ
庭の 梅の 花が さきました。
Hoa mơ trong vườn đã nở.
Tập viết chữ 梅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 梅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.