Chữ 旗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
旗
- Nghĩa
- lá cờ
- Âm Hán Việt
- kỳ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- はた hata
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 方 bộ phương
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はた。
- Tiếng Anh
- flag
- Tiếng Hàn
- 깃발 (기)
- Tiếng Trung
- 旗子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
国旗
quốc kỳ
校庭に 国旗を 上げます。
Người ta kéo quốc kỳ ở sân trường.
はた hata · âm Kun
旗
lá cờ
白い 旗を ふります。
Tôi vẫy lá cờ trắng.
Tập viết chữ 旗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 旗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.