Dino Kids

Chữ 填: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

填

Nghĩa
lấp đầy, bù vào
Âm Hán Việt
điền (trần, điễn, trấn)
Âm On
テン ten
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 10 · hết THPT
Dạng chuẩn
塡

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 填, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うめる。たりない ぶんを おぎなう。
Tiếng Anh
fill, make up for
Tiếng Hàn
메우다, 채우다 (전·진)
Tiếng Trung
填满、填补

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テン ten · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 填 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 填 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.