Dino Kids

Chữ 喻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

喻

Nghĩa
ví von, so sánh
Âm Hán Việt
dụ
Âm On
ユ yu
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 10 · hết THPT
Dạng chuẩn
喩

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 喻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たとえる。たとえ。
Tiếng Anh
compare, metaphor
Tiếng Hàn
비유하다, 빗대다 (유)
Tiếng Trung
比喻、比方

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ユ yu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 喻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 喻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.