Chữ 提: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
提
- Nghĩa
- đưa ra, xách
- Âm Hán Việt
- đề (thì, để)
- Âm On
- テイ tei
- Âm Kun
- さ(げる) sageru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さしだす。てに さげる。
- Tiếng Anh
- offer, carry
- Tiếng Hàn
- 내놓다, 들다 (제)
- Tiếng Trung
- 提出、提着
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On
提案
đề xuất
みんなに 新しい 遊びを 提案します。
Tôi đề xuất trò chơi mới với cả nhóm.
さ(げる) sageru · âm Kun · ít gặp
提げる
xách
重い かばんを 手に 提げます。
Tôi xách chiếc cặp nặng trên tay.
Tập viết chữ 提 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 提 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.