Chữ 墓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
墓
- Nghĩa
- mộ, phần mộ
- Âm Hán Việt
- mộ
- Âm On
- ボ bo
- Âm Kun
- はか haka
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なくなった ひとを まつる ところ。
- Tiếng Anh
- grave
- Tiếng Hàn
- 무덤 (묘)
- Tiếng Trung
- 坟墓
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボ bo · âm On · ít gặp
墓地
nghĩa trang
墓地に 花を そなえます。
Người ta đặt hoa ở nghĩa trang.
はか haka · âm Kun
墓
phần mộ
祖父の 墓に お参りします。
Tôi đi viếng mộ ông.
Tập viết chữ 墓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 墓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.