Chữ 績: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
績
- Nghĩa
- thành tích, kết quả
- Âm Hán Việt
- tích
- Âm On
- セキ seki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やった ことの できばえ。
- Tiếng Anh
- result, achievement
- Tiếng Hàn
- 성적, 성과 (적)
- Tiếng Trung
- 成绩、业绩 (绩)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セキ seki · âm On
成績
thành tích
テストの 成績が 上がりました。
Điểm kiểm tra của tôi khá lên.
Tập viết chữ 績 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 績 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.