Dino Kids

Chữ 損: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

損

Nghĩa
thiệt hại, làm hỏng
Âm Hán Việt
tổn
Âm On
ソン son
Âm Kun
そこ(なう) sokonau、そこ(ねる) sokoneru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 損, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なくして こまる こと。そこなう。
Tiếng Anh
loss, harm
Tiếng Hàn
손해, 해치다 (손)
Tiếng Trung
损失、损坏 (损)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソン son · âm On

そこ(なう) sokonau · âm Kun · ít gặp

そこ(ねる) sokoneru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 損 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 損 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.