Dino Kids

Chữ 墳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

墳

Nghĩa
mộ, gò mộ
Âm Hán Việt
phần (phẫn, bổn)
Âm On
フン fun
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 墳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つちを もった はか。
Tiếng Anh
tomb, burial mound
Tiếng Hàn
무덤 (분)
Tiếng Trung
坟墓 (坟)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フン fun · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 墳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 墳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.