Chữ 措: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
措
- Nghĩa
- sắp đặt, xử trí
- Âm Hán Việt
- thố (trách)
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おく。しまつを つける。
- Tiếng Anh
- set, handle
- Tiếng Hàn
- 두다, 처리하다 (조)
- Tiếng Trung
- 措施、处置
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On · ít gặp
措置
biện pháp
早めに 措置を 取ります。
Người ta xử lý sớm.
Tập viết chữ 措 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 措 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.