Chữ 粗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
粗
- Nghĩa
- thô, sơ sài
- Âm Hán Việt
- thô
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- あら(い) arai
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 米 bộ mễ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あらい。そまつ。
- Tiếng Anh
- coarse, rough
- Tiếng Hàn
- 거칠다, 변변찮다 (조)
- Tiếng Trung
- 粗糙、粗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On · ít gặp
粗品
món quà mọn
粗品を お配りします。
Chúng tôi tặng chút quà mọn.
あら(い) arai · âm Kun
粗い
thô, to hạt
この 紙は 目が 粗いです。
Tờ giấy này thớ thô.
Tập viết chữ 粗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 粗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.