Chữ 壌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
壌
- Nghĩa
- đất, đất đai
- Âm Hán Việt
- nhưỡng
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 壤
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たがやせる つち。
- Tiếng Anh
- soil
- Tiếng Hàn
- 흙, 토양 (양)
- Tiếng Trung
- 土壤 (壤)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
土壌
thổ nhưỡng
土壌の 性質を 調べます。
Người ta khảo sát tính chất đất.
Tập viết chữ 壌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 壌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.