Dino Kids

Chữ 騰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

騰

Nghĩa
tăng vọt, bay lên
Âm Hán Việt
đằng
Âm On
トウ tou
Âm Kun
—
Số nét
20 nét
Bộ thủ
馬 bộ mã
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 20 nét của chữ 騰, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いきおいよく あがる。ねだんが あがる。
Tiếng Anh
rise, soar
Tiếng Hàn
오르다, 치솟다 (등)
Tiếng Trung
上涨、腾飞 (腾)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 騰 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 騰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.