Dino Kids

Chữ 褐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

褐

Nghĩa
màu nâu
Âm Hán Việt
hạt (cát)
Âm On
カツ katsu
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
褐

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 褐, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くろっぽい ちゃいろ。
Tiếng Anh
brown
Tiếng Hàn
갈색 (갈)
Tiếng Trung
褐色

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カツ katsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 褐 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 褐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.