Dino Kids

Chữ 政: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

政

Nghĩa
việc nước, chính trị
Âm Hán Việt
chính (chánh)
Âm On
セイ sei、ショウ* shou
Âm Kun
まつりごと matsurigoto
Số nét
9 nét
Bộ thủ
攴 bộ phộc
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 政, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くにを おさめる こと。
Tiếng Anh
government, politics
Tiếng Hàn
나라 일, 정치 (정)
Tiếng Trung
政治

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

まつりごと matsurigoto · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 政 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 政 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.