Chữ 壮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
壮
- Nghĩa
- hùng vĩ, cường tráng
- Âm Hán Việt
- tráng (trang)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 士 bộ sĩ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 壯
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおきくて りっぱ。げんきで つよい。
- Tiếng Anh
- grand, vigorous
- Tiếng Hàn
- 웅장하다, 씩씩하다 (장)
- Tiếng Trung
- 壮观、强壮
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
壮大
hùng vĩ
壮大な けしきに おどろきました。
Tôi choáng ngợp trước cảnh hùng vĩ.
Tập viết chữ 壮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 壮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.