Chữ 妃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
妃
- Nghĩa
- vợ vua, phi
- Âm Hán Việt
- phi
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おうさまや おうじの おくさん。
- Tiếng Anh
- queen, princess
- Tiếng Hàn
- 왕비, 왕자비 (비)
- Tiếng Trung
- 王妃、妃子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On · ít gặp
王妃
vương phi
物語に 王妃が 出て きます。
Trong truyện có vị vương phi.
Tập viết chữ 妃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 妃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.