Chữ 声: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
声
- Nghĩa
- giọng, tiếng
- Âm Hán Việt
- thanh
- Âm On
- セイ sei、ショウ* shou
- Âm Kun
- こえ koe、こわ* kowa
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 士 bộ sĩ
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 聲
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こえ。
- Tiếng Anh
- voice
- Tiếng Hàn
- 목소리 (성)
- Tiếng Trung
- 声音
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
声楽
thanh nhạc
姉は 声楽を ならって います。
Chị tôi đang học thanh nhạc.
こえ koe · âm Kun
声
giọng nói
大きな 声で 歌います。
Tôi hát bằng giọng to.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 声 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 声 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.