Chữ 夏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
夏
- Nghĩa
- mùa hè
- Âm Hán Việt
- hạ (giạ, giá)
- Âm On
- カ ka、ゲ* ge
- Âm Kun
- なつ natsu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 夊 bộ tuy
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なつ。
- Tiếng Anh
- summer
- Tiếng Hàn
- 여름 (하)
- Tiếng Trung
- 夏天
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
立夏
tiết lập hạ
立夏を すぎて あつく なりました。
Qua tiết lập hạ trời nóng lên.
なつ natsu · âm Kun
夏
mùa hè
夏は 海で およぎます。
Mùa hè tôi bơi ngoài biển.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 夏 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 夏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.