Chữ 夜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
夜
- Nghĩa
- ban đêm, buổi tối
- Âm Hán Việt
- dạ
- Âm On
- ヤ ya
- Âm Kun
- よ yo、よる yoru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 夕 bộ tịch
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よる。
- Tiếng Anh
- night
- Tiếng Hàn
- 밤 (야)
- Tiếng Trung
- 夜晚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヤ ya · âm On · ít gặp
夜間
ban đêm
夜間は 校門が しまります。
Ban đêm cổng trường đóng lại.
よ yo · âm Kun
夜空
bầu trời đêm
夜空に 星が 光ります。
Sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
よる yoru · âm Kun
夜
buổi tối, ban đêm
夜に なると すずしいです。
Về đêm thì mát mẻ.
Tập viết chữ 夜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 夜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.