Dino Kids

Chữ 止: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

止

Nghĩa
dừng lại
Âm Hán Việt
chỉ
Âm On
シ shi
Âm Kun
と(まる) tomaru、と(める) tomeru
Số nét
4 nét
Bộ thủ
止 bộ chỉ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 止, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とまる。とめる。
Tiếng Anh
stop
Tiếng Hàn
멈추다 (지)
Tiếng Trung
停止

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On

と(まる) tomaru · âm Kun

と(める) tomeru · âm Kun

Tập viết chữ 止 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 止 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.