Chữ 止: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
止
- Nghĩa
- dừng lại
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- と(まる) tomaru、と(める) tomeru
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 止 bộ chỉ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とまる。とめる。
- Tiếng Anh
- stop
- Tiếng Hàn
- 멈추다 (지)
- Tiếng Trung
- 停止
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
中止
huỷ bỏ, dừng giữa chừng
大雨で 会は 中止に なりました。
Mưa lớn nên buổi họp bị huỷ.
と(まる) tomaru · âm Kun
止まる
dừng lại
電車が 駅に 止まりました。
Tàu điện dừng lại ở ga.
と(める) tomeru · âm Kun
止める
làm cho dừng
車を 門の 前に 止めます。
Tôi đỗ xe trước cổng.
Tập viết chữ 止 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 止 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.