Chữ 授: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
授
- Nghĩa
- trao, dạy
- Âm Hán Việt
- thụ
- Âm On
- ジュ ju
- Âm Kun
- さず(ける) sazukeru、さず(かる) sazukaru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さずける。おしえる。
- Tiếng Anh
- give, teach
- Tiếng Hàn
- 주다, 가르치다 (수)
- Tiếng Trung
- 授予、教
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュ ju · âm On
授業
tiết học
一時間目の 授業が 始まります。
Tiết một sắp bắt đầu.
さず(ける) sazukeru · âm Kun · ít gặp
授ける
trao (giải, danh hiệu)
校長先生が 賞を 授けます。
Thầy hiệu trưởng trao giải.
さず(かる) sazukaru · âm Kun · ít gặp
授かる
được ban cho, được nhận
神社で お守りを 授かりました。
Tôi được nhận một lá bùa hộ mệnh ở đền.
Tập viết chữ 授 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 授 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.