Chữ 太: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
太
- Nghĩa
- to, mập
- Âm Hán Việt
- thái
- Âm On
- タイ tai、タ ta
- Âm Kun
- ふと(い) futoi、ふと(る) futoru
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふとい。
- Tiếng Anh
- thick, plump
- Tiếng Hàn
- 굵다, 살찌다 (태)
- Tiếng Trung
- 粗、胖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On
太陽
mặt trời
東の 空に 太陽が 出ました。
Mặt trời đã lên ở phía đông.
タ ta · âm On
丸太
cây gỗ tròn, khúc gỗ
丸太で 小さな 家を 作ります。
Người ta dựng ngôi nhà nhỏ bằng gỗ tròn.
ふと(い) futoi · âm Kun
太い
to, mập
この 木は とても 太いです。
Cây này rất to.
ふと(る) futoru · âm Kun
太る
béo lên
馬が 少し 太りました。
Con ngựa béo lên một chút.
Tập viết chữ 太 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 太 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.