Dino Kids

Chữ 太: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

太

Nghĩa
to, mập
Âm Hán Việt
thái
Âm On
タイ tai、タ ta
Âm Kun
ふと(い) futoi、ふと(る) futoru
Số nét
4 nét
Bộ thủ
大 bộ đại
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 太, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふとい。
Tiếng Anh
thick, plump
Tiếng Hàn
굵다, 살찌다 (태)
Tiếng Trung
粗、胖

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On

タ ta · âm On

ふと(い) futoi · âm Kun

ふと(る) futoru · âm Kun

Tập viết chữ 太 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 太 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.