Chữ 食: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
食
- Nghĩa
- ăn, đồ ăn
- Âm Hán Việt
- thực (tự)
- Âm On
- ショク shoku、ジキ* jiki
- Âm Kun
- く(う) kuu、く(らう) kurau、た(べる) taberu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たべる。たべもの。
- Tiếng Anh
- eat, food
- Tiếng Hàn
- 먹다, 음식 (식)
- Tiếng Trung
- 吃、食物
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショク shoku · âm On
朝食
bữa sáng
朝食は 米と 魚です。
Bữa sáng có cơm và cá.
く(う) kuu · âm Kun · ít gặp
食う
ăn (cách nói suồng sã)
虫が 草を 食う。
Sâu ăn cỏ.
く(らう) kurau · âm Kun · ít gặp
食らう
hứng chịu, ăn (thô)
山で 大雨を 食らいました。
Tôi hứng trọn trận mưa lớn trên núi.
た(べる) taberu · âm Kun
食べる
ăn
みんなで ごはんを 食べます。
Cả nhà cùng ăn cơm.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 食 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 食 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.