Chữ 央: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
央
- Nghĩa
- chính giữa
- Âm Hán Việt
- ương
- Âm On
- オウ ou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まんなか。
- Tiếng Anh
- center
- Tiếng Hàn
- 한가운데 (앙)
- Tiếng Trung
- 中央、中间
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オウ ou · âm On
中央
trung ương, chính giữa
町の 中央に 大きな 公園が あります。
Giữa thị trấn có một công viên lớn.
Tập viết chữ 央 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 央 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.