Dino Kids

Chữ 港: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

港

Nghĩa
bến cảng
Âm Hán Việt
cảng
Âm On
コウ kou
Âm Kun
みなと minato
Số nét
12 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 港, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みなと。ふねが とまる ところ。
Tiếng Anh
port, harbor
Tiếng Hàn
항구 (항)
Tiếng Trung
港口

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

みなと minato · âm Kun

Tập viết chữ 港 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 港 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.