Dino Kids

Chữ 庫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

庫

Nghĩa
kho
Âm Hán Việt
khố
Âm On
コ ko、ク* ku
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 庫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ものを しまって おく へや。
Tiếng Anh
storehouse, garage
Tiếng Hàn
창고 (고)
Tiếng Trung
仓库 (库)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コ ko · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 庫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 庫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.