Dino Kids

Chữ 失: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

失

Nghĩa
đánh mất
Âm Hán Việt
thất
Âm On
シツ shitsu
Âm Kun
うしな(う) ushinau
Số nét
5 nét
Bộ thủ
大 bộ đại
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 失, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うしなう。なくす。
Tiếng Anh
lose
Tiếng Hàn
잃다 (실)
Tiếng Trung
失去、丢失

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シツ shitsu · âm On

うしな(う) ushinau · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 失 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 失 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.