Chữ 良: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
良
- Nghĩa
- tốt
- Âm Hán Việt
- lương
- Âm On
- リョウ ryou
- Âm Kun
- よ(い) yoi
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 艮 bộ cấn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よい。
- Tiếng Anh
- good
- Tiếng Hàn
- 좋다 (량·양)
- Tiếng Trung
- 好、良好
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョウ ryou · âm On · ít gặp
良心
lương tâm
良心に したがって 決めます。
Tôi quyết định theo lương tâm.
よ(い) yoi · âm Kun
良い
tốt
今日は 天気が 良いです。
Hôm nay thời tiết tốt.
Tập viết chữ 良 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 良 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.