Chữ 奈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
奈
- Nghĩa
- na (trong Nara)
- Âm Hán Việt
- nại
- Âm On
- ナ na
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ならけんの な。
- Tiếng Anh
- na (as in Nara)
- Tiếng Hàn
- 나 (나라현의 나) (나·내)
- Tiếng Trung
- 奈(奈良的奈)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ナ na · âm On
奈良
tỉnh Nara
奈良には 古い 寺が 多いです。
Nara có nhiều ngôi chùa cổ.
Tập viết chữ 奈 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 奈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.