Dino Kids

Chữ 奉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

奉

Nghĩa
dâng, phục vụ
Âm Hán Việt
phụng (bổng)
Âm On
ホウ hou、ブ* bu
Âm Kun
たてまつ(る) tatematsuru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
大 bộ đại
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 奉, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たてまつる。つかえる。
Tiếng Anh
offer, serve
Tiếng Hàn
바치다, 섬기다 (봉)
Tiếng Trung
奉献、侍奉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On · ít gặp

たてまつ(る) tatematsuru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 奉 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 奉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.