Chữ 奥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
奥
- Nghĩa
- phía trong sâu
- Âm Hán Việt
- áo (úc)
- Âm On
- オウ ou
- Âm Kun
- おく oku
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 奧
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おく。なかの ふかい ところ。
- Tiếng Anh
- inner part, deep inside
- Tiếng Hàn
- 안쪽, 깊숙한 곳 (오)
- Tiếng Trung
- 深处、里面
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オウ ou · âm On · ít gặp
奥義
bí quyết cao nhất
けん道の 奥義を 学びます。
Anh ấy học bí quyết cao nhất của kiếm đạo.
おく oku · âm Kun
奥
phía trong sâu
森の 奥に 池が あります。
Sâu trong rừng có một cái ao.
Tập viết chữ 奥 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 奥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.