Chữ 恩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
恩
- Nghĩa
- ơn, ân huệ
- Âm Hán Việt
- ân
- Âm On
- オン on
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとから うけた ありがたい こと。
- Tiếng Anh
- kindness, favor
- Tiếng Hàn
- 은혜 (은)
- Tiếng Trung
- 恩情、恩惠
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オン on · âm On
恩人
ân nhân
先生は わたしの 恩人です。
Thầy là ân nhân của tôi.
Tập viết chữ 恩 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 恩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.