Chữ 如: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
如
- Nghĩa
- như, giống như
- Âm Hán Việt
- như
- Âm On
- ジョ jo、ニョ nyo
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- 〜の ようだ。おなじ ように。
- Tiếng Anh
- like, as
- Tiếng Hàn
- 같다, 처럼 (여)
- Tiếng Trung
- 如、好像
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョ jo · âm On · ít gặp
欠如
thiếu hẳn
説明が 欠如して います。
Phần giải thích còn thiếu hẳn.
ニョ nyo · âm On · ít gặp
如意
như ý
如意ぼうと いう 道具が 出て きます。
Trong truyện có bảo bối gọi là gậy như ý.
Tập viết chữ 如 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 如 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.